E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ninety

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ninety”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ninety”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
ninety ninelogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.396 lần
ninety four'slogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
ninety ninthlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
ninety eightlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 402 lần
ninety sevenlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 349 lần
ninety sixlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 550 lần
ninety poundslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần
ninety mileslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 471 lần
ninety degreeslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 123 lần
ninety centslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
ninety percentlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
ninety fivelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 638 lần

Đối chiếu cách dùng của “ninety”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.