E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: newspaper

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “newspaper”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “newspaper”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
weekly newspaperlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 263 lần
local newspaperlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 412 lần
daily newspaperlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 481 lần
newspaper officeslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 208 lần
newspaper reporterslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
newspaper reporterlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
newspaper reportslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 202 lần
reading the newspaperlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 370 lần
newspaper correspondentlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
newspaper articleslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 210 lần
newspaper paragraphlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
reading a newspaperlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 286 lần

Đối chiếu cách dùng của “newspaper”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.