Cụm từ đi cùng với: nervous
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “nervous”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “nervous”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépnervous systemlogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.828 lần
central nervouslogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 721 lần
nervous prostrationlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
nervous excitementlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 705 lần
autonomic nervouslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
nervous temperamentlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 240 lần
nervous tremorlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 195 lần
nervous agitationlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 261 lần
peripheral nervouslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
sympathetic nervouslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
nervous tensionlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần
nervous irritabilitylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
Đối chiếu cách dùng của “nervous”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.