E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nerve

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “nerve”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “nerve”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
optic nervelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
nerve cellslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 359 lần
spinal nervelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần
olfactory nervelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
every nervelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.912 lần
sensitive nervelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
vagus nervelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
shattered nervelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
cranial nervelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
auditory nervelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
nerve fibreslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
nerve impulseslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần

Đối chiếu cách dùng của “nerve”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.