Cụm từ đi cùng với: neo
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “neo”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “neo”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépneo platonistslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
neo luddismlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
neo ludditeslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
neo nazilogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
neo geologDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
neo platonismlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
neo platoniclogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
neo ludditelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
neo confucianismlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
neo mu'taziliteslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
neo assyrianlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
neo nazislogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
Đối chiếu cách dùng của “neo”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.