Cụm từ đi cùng với: neighbor
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “neighbor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “neighbor”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépnearest neighborlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 817 lần
neighbor villageslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 497 lần
neighbor townslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 396 lần
neighbor villagelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 694 lần
neighbor townlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 836 lần
neighbor countrieslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 362 lần
neighbor tribeslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
one's neighborlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 288 lần
neighbor gentrylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
neighbor houseslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 376 lần
neighbor islandslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 269 lần
Đối chiếu cách dùng của “neighbor”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.