Cụm từ đi cùng với: negligent
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “negligent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “negligent”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépcriminally negligentlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
negligent homicidelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
culpably negligentlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “negligent”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.