Cụm từ đi cùng với: necklace
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “necklace”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “necklace”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppearl necklacelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 412 lần
diamond necklacelogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 461 lần
coral necklacelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
necklace of pearlslogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 125 lần
necklace braceletslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
bead necklacelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
bracelets necklacelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
amber necklacelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
emerald necklacelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
necklace of beadslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần
necklace of diamondslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 60 lần
necklace of emeraldslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần
Đối chiếu cách dùng của “necklace”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.