Cụm từ đi cùng với: nearby
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “nearby”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “nearby”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépnearby areaslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
nearby townslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
nearby galaxieslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
nearby villageslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
nearby residentslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
Đối chiếu cách dùng của “nearby”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.