Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nationalist

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “nationalist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “nationalist”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
ukrainian nationalistlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
serbian nationalistlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
algerian nationalistlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
bangladesh nationalistlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
kurdish nationalistlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
arab nationalistlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
basque nationalistlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
nationalist ideologylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
ultra nationalistlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
hindu nationalistlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “nationalist”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.