Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: national

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “national”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “national”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
national teamlogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.001 lần
national hockeylogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.334 lần
national assemblylogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.611 lần
national parklogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.014 lần
national guardlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.756 lần
national footballlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 919 lần
national securitylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.056 lần
japan nationallogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 869 lần
national anthemlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 671 lần
national conventionlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 764 lần
national gallerylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 655 lần
national guardslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 673 lần

Đối chiếu cách dùng của “national”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.