Cụm từ đi cùng với: nascent
Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “nascent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “nascent”
Hiển thị 1 / 1 mẫu ghépnascent polypeptidelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “nascent”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.