Cụm từ đi cùng với: narrowly
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “narrowly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “narrowly”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépnarrowly escapedlogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.577 lần
narrowly escapinglogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
narrowly missedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 241 lần
narrowly escapeslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
narrowly watchedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 253 lần
narrowly missinglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
narrowly scrutinizedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
narrowly scannedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
narrowly scrutinisedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
Đối chiếu cách dùng của “narrowly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.