Cụm từ đi cùng với: naive
Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “naive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “naive”
Hiển thị 1 / 1 mẫu ghépnaive realismlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “naive”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.