Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mythology

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mythology”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mythology”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
norse mythologylogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
meitei mythologylogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
greek mythologylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 434 lần
scandinavian mythologylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
hindu mythologylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
grecian mythologylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
heathen mythologylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
egyptian mythologylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
pagan mythologylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
classical mythologylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
comparative mythologylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
mythology folklorelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “mythology”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.