Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mustard

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “mustard”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mustard”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
mustard plasterslogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
mustard seedlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 341 lần
mustard plasterlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
mustard poulticeslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
grain of mustardlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 128 lần
mustard poulticelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
garlic mustardlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
mustard potlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
sulfur mustardlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “mustard”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.