Cụm từ đi cùng với: mustache
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “mustache”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mustache”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépblond mustachelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
waxed mustachelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
grizzled mustachelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
silky mustachelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
drooping mustachelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
dyed mustachelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
blonde mustachelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
tawny mustachelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
upturned mustachelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
gray mustachelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
Đối chiếu cách dùng của “mustache”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.