Cụm từ đi cùng với: musical
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “musical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “musical”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmusical instrumentslogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.196 lần
musical instrumentlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 753 lần
musical talentlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
musical comedylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần
musical notationlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
musical programmelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
musical talentslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
musical toneslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
musical compositionlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 123 lần
musical directorlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
musical compositionslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
musical performanceslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
Đối chiếu cách dùng của “musical”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.