Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: music

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “music”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “music”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
music videologDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.176 lần
classical musiclogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 582 lần
fond of musiclogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 776 lần
music halllogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 992 lần
music lessonslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 575 lần
martial musiclogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 439 lần
music awardslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 421 lần
dance musiclogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 549 lần
sweet musiclogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 828 lần
music teacherlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 473 lần
music videoslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 366 lần
strains of musiclogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 345 lần

Đối chiếu cách dùng của “music”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.