Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: muscular

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “muscular”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “muscular”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
muscular fibreslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
muscular dystrophylogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
muscular contractionlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
muscular impressionslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
muscular contractionslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
muscular exertionlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
muscular fibrelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
muscular tissuelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
muscular atrophylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
muscular strengthlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 469 lần
muscular framelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 171 lần
muscular motionslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của “muscular”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.