E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: move

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “move”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “move”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
move forwardlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.480 lần
move slowlylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.224 lần
move towardslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.255 lần
move awaylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.338 lần
deeply movelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.212 lần
move towardlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.663 lần
lips movelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.678 lần
move aboutlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.452 lần
began to movelogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.025 lần
move offlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.484 lần
unable to movelogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.156 lần
move aroundlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.706 lần

Đối chiếu cách dùng của “move”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.