Cụm từ đi cùng với: mouth
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “mouth”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mouth”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépopen mouthlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.566 lần
mouth widelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 975 lần
mouth shutlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 828 lần
wide mouthlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 762 lần
mouth openlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.274 lần
near the mouthlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.119 lần
mouth fulllogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.133 lần
gaping mouthlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 301 lần
word of mouthlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.056 lần
foul mouthlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 312 lần
Đối chiếu cách dùng của “mouth”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.