Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: motivate

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “motivate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “motivate”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
intrinsically motivatelogDice 10.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 410 lần
extrinsically motivatelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
politically motivatelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
racially motivatelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
motivate reasoninglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
motivate behaviourlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
motivate behaviourslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
motivate individualslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
motivate factorlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
motivate employeeslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
motivate factorslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
motivate to achievelogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 53 lần

Đối chiếu cách dùng của “motivate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.