Cụm từ đi cùng với: mortgage
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “mortgage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mortgage”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépforeclose the mortgagelogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 54 lần
chattel mortgagelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
subprime mortgagelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
mortgage loanslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
mortgage bondslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
foreclosed the mortgagelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 17 lần
Đối chiếu cách dùng của “mortgage”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.