Cụm từ đi cùng với: mortal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mortal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mortal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmortal combatlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 416 lần
mortal woundlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 539 lần
mortal agonylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 387 lần
mortal sinlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 452 lần
mortal terrorlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 524 lần
mortal remainslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 370 lần
mortal foelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
mortal enemylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 548 lần
mortal coillogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
mortal anguishlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
mortal enemieslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 235 lần
mortal perillogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
Đối chiếu cách dùng của “mortal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.