Cụm từ đi cùng với: morning
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “morning”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “morning”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépnext morninglogDice 11.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51.245 lần
morrow morninglogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.048 lần
following morninglogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.518 lần
early morninglogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.062 lần
sunday morninglogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.508 lần
good morninglogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.333 lần
monday morninglogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.394 lần
every morninglogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.899 lần
yesterday morninglogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.555 lần
morning afterlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.263 lần
till morninglogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.216 lần
morning tilllogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.084 lần
Đối chiếu cách dùng của “morning”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.