Cụm từ đi cùng với: mood
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mood”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mood”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmood disorderslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 378 lần
melancholy moodlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 338 lần
thoughtful moodlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 221 lần
amiable moodlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
merry moodlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 298 lần
varying moodlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
meditative moodlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
melting moodlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
cheerful moodlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
mood swingslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
negative moodlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
depressed moodlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
Đối chiếu cách dùng của “mood”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.