Cụm từ đi cùng với: monotony
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “monotony”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “monotony”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépvary the monotonylogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 133 lần
relieve the monotonylogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 175 lần
wearisome monotonylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
dreary monotonylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
dull monotonylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
break the monotonylogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 295 lần
varied the monotonylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 56 lần
relieving the monotonylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 24 lần
unbroken monotonylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
unvarying monotonylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
relieved the monotonylogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 68 lần
Đối chiếu cách dùng của “monotony”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.