Cụm từ đi cùng với: money
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “money”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “money”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsum of moneylogDice 9.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6.314 lần
plenty of moneylogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.266 lần
deal of moneylogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.738 lần
sums of moneylogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.773 lần
lot of moneylogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.049 lần
amount of moneylogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.947 lần
ready moneylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.738 lần
much moneylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.668 lần
money to paylogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.169 lần
money to buylogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.563 lần
money enoughlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.223 lần
pocket moneylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.587 lần
Đối chiếu cách dùng của “money”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.