Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: momentary

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “momentary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “momentary”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
momentary pauselogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 741 lần
momentary glimpselogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 304 lần
momentary hesitationlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 288 lần
momentary lulllogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
momentary expectationlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
momentary gleamlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
momentary panglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
momentary forgetfulnesslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
momentary weaknesslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
momentary impulselogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
momentary glancelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 321 lần
momentary respitelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần

Đối chiếu cách dùng của “momentary”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.