Cụm từ đi cùng với: molecule
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “molecule”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “molecule”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéporganic moleculelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 298 lần
dna moleculelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 329 lần
rna moleculelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
molecule with atomiclogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 178 lần
polar moleculelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
protein moleculelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
glucose moleculelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
oxygen moleculelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
signaling moleculelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
atp moleculelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
chiral moleculelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
diatomic moleculelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
Đối chiếu cách dùng của “molecule”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.