Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: minister

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “minister”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “minister”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
prime ministerlogDice 11.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.615 lần
cabinet ministerlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 965 lần
foreign ministerlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.258 lần
minister of financelogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 380 lần
minister of foreignlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 510 lần
finance ministerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 314 lần
minister plenipotentiarylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 276 lần
dissenting ministerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 275 lần
ex ministerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 312 lần
chief ministerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 635 lần
minister of warlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 802 lần
minister of statelogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 948 lần

Đối chiếu cách dùng của “minister”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.