Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mineral

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mineral”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mineral”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
silicate minerallogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
mineral densitylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
mineral springslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần
mineral depositslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
bone minerallogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
mineral substanceslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
mineral wealthlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần
mineral resourceslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
mineral waterslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần
vitamins minerallogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
mineral productionslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
mafic minerallogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của “mineral”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.