E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: microphone

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “microphone”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “microphone”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
condenser microphonelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
omnidirectional microphonelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
directional microphonelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
dynamic microphonelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
cameras microphonelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “microphone”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.