Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: metal

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “metal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “metal”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
precious metallogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.390 lần
capacitor with metallogDice 9.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 650 lần
metal plateslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 775 lần
mu metallogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 345 lần
transition metallogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 398 lần
diameter metallogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 345 lần
metal spherelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 354 lần
metal ionslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
molten metallogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
alkali metallogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
metal gearlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
metal buttonslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần

Đối chiếu cách dùng của “metal”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.