Cụm từ đi cùng với: metabolism
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “metabolism”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “metabolism”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcarbohydrate metabolismlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
glucose metabolismlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
lipid metabolismlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
anaerobic metabolismlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
glycogen metabolismlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
cellular metabolismlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
oxidative metabolismlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
aerobic metabolismlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
intermediary metabolismlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
xenobiotic metabolismlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
prebiotic metabolismlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
initialization of metabolismlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “metabolism”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.