E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: messenger

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “messenger”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “messenger”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
trusty messengerlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
special messengerlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 554 lần
despatched a messengerlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 231 lần
telegraph messengerlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 194 lần
messenger rnalogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
messenger arrivedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 507 lần
king's messengerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
dispatched a messengerlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 116 lần
send a messengerlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 469 lần
sent a messengerlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 729 lần
mounted messengerlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần

Đối chiếu cách dùng của “messenger”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.