Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mercantile

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “mercantile”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mercantile”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
mercantile marinelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
mercantile pursuitslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
mercantile transactionslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
mercantile establishmentslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
mercantile transactionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
mercantile speculationlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần

Đối chiếu cách dùng của “mercantile”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.