Cụm từ đi cùng với: mention
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “mention”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mention”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépabove mentionlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.894 lần
worth mentionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.202 lần
mention abovelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.707 lần
previously mentionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 618 lần
forgot to mentionlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 453 lần
mention the subjectlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 668 lần
mention earlierlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 368 lần
mention the namelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.229 lần
mere mentionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 451 lần
mention the factlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 734 lần
Đối chiếu cách dùng của “mention”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.