E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: menial

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “menial”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “menial”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
menial officeslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
pampered meniallogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
menial employmentslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
menial taskslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
menial drudgerylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “menial”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.