Cụm từ đi cùng với: memorial
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “memorial”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “memorial”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmemorial trophylogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 202 lần
clark memoriallogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
memorial shintologDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
calder memoriallogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
holocaust memoriallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
memorial tabletlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
memorial librarylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
strype's memoriallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
naismith memoriallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
nobel memoriallogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
memorial awardlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
memorial cuplogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
Đối chiếu cách dùng của “memorial”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.