Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: melon

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “melon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “melon”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
musk melonlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
melon patchlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
melon rindslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
melon rindlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
cucumbers melonlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
melon cucumberslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
melon seedslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
pumpkins melonlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
melon pumpkinslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
slice of melonlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 24 lần
melon patcheslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
melon orangeslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của “melon”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.