Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: medicine

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “medicine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “medicine”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
medicine chestlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 783 lần
patent medicinelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 404 lần
studied medicinelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 258 lần
quack medicinelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
medicine bottleslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
medicine lodgelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần
studying medicinelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
dose of medicinelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 106 lần
practice of medicinelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 204 lần
nuclear medicinelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
sports medicinelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
faculty of medicinelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 92 lần

Đối chiếu cách dùng của “medicine”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.