Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: medal

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “medal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “medal”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
bronze medallogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 650 lần
gold medallogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.637 lần
silver medallogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 851 lần
presidential medallogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
medal of honorlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 417 lần
newbery medallogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
olympic medallogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
copley medallogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
waterloo medallogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
awarded the medallogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 49 lần
medal awardedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
commemorative medallogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của “medal”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.