Cụm từ đi cùng với: mechanism
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mechanism”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mechanism”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcoping mechanismlogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 337 lần
defense mechanismlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
feedback mechanismlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
underlying mechanismlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
neural mechanismlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
defence mechanismlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 196 lần
regulatory mechanismlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
physiological mechanismlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
psychological mechanismlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
mechanism underlyinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
biological mechanismlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
molecular mechanismlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
Đối chiếu cách dùng của “mechanism”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.