Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mechanic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mechanic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mechanic”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
quantum mechaniclogDice 11.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 883 lần
classical mechaniclogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
statistical mechaniclogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
mechanic institutelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
newtonian mechaniclogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
fluid mechaniclogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
mechanic instituteslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
continuum mechaniclogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
skilled mechaniclogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
mechanic artslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
gameplay mechaniclogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
champlain mechaniclogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần

Đối chiếu cách dùng của “mechanic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.