Cụm từ đi cùng với: meaningful
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “meaningful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “meaningful”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépclinically meaningfullogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
meaningful relationshipslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
meaningful connectionslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
facilitating meaningfullogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
emotionally meaningfullogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
personally meaningfullogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
Đối chiếu cách dùng của “meaningful”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.