Cụm từ đi cùng với: mayor
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “mayor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mayor”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépplaza mayorlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
lord mayorlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.750 lần
soto mayorlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
deputy mayorlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
elected mayorlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
mayor domologDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
mayor aldermenlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
calle mayorlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
ex mayorlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
mayor of londonlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 466 lần
mayor of chicagologDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 71 lần
Đối chiếu cách dùng của “mayor”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.