Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: massacre

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “massacre”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “massacre”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
wholesale massacrelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
nanjing massacrelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
massacre of glencoelogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 30 lần
indiscriminate massacrelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
custer massacrelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
boston massacrelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
bloody massacrelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần

Đối chiếu cách dùng của “massacre”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.