E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mass

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mass”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mass”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
mass kglogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.050 lần
atomic masslogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.696 lần
dense masslogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.150 lần
mass of rocklogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.376 lần
solid masslogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 858 lần
mass densitylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 715 lần
huge masslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 961 lần
sled of masslogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 568 lần
mass spectrometrylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 549 lần
confused masslogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 663 lần
vast masslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 703 lần
mass of icelogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 727 lần

Đối chiếu cách dùng của “mass”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.